Khách mời tham gia chuyên đề Cà phê cùng VASEA lần này là Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Lý (Lý Trần) – một học giả có hồ sơ nghiên cứu nổi bật, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu học thuật, tư vấn chính sách và xây dựng quan hệ giáo dục Australia–Việt Nam.

Giáo sư Lý Trần hiện là Giáo sư Giáo dục tại Đại học Deakin, Australia, đồng thời là nhà sáng lập Trung tâm Giáo dục Quốc tế Australia-Việt Nam tại Đại học Deakin.

Bà là học giả có uy tín quốc tế trong lĩnh vực giáo dục quốc tế và quốc tế hóa giáo dục đại học, với hơn 300 công trình.  Các nghiên cứu của bà nhìn nhận giáo dục quốc tế không chỉ là một lĩnh vực xuất khẩu dịch vụ, mà còn là cầu nối thúc đẩy trao đổi tri thức, nâng cao cơ hội việc làm, góp phần xây dựng sự gắn kết và hiểu biết giữa các cộng đồng, đồng thời thúc đẩy ngoại giao công chúng và hợp tác khu vực.

Giáo sư Lý Trần đặc biệt quan tâm đến giáo dục đại học Việt Nam và việc thúc đẩy quan hệ hợp tác giáo dục Australia-Việt Nam. Bà đã chủ trì nhiều dự án quan trọng do Chính phủ Australia và Hội đồng Nghiên cứu Australia tài trợ. Năm 2019, bà được Forbes Vietnam vinh danh trong danh sách 50 phụ nữ có ảnh hưởng nhất Việt Nam.

Ly Tran 1

Ảnh: Giáo sư Lý Trần 

Bài phỏng vấn hôm nay gồm có 4 phần:

  • Quan hệ hợp tác Australia-Việt Nam
  • Giáo dục quốc tế như một công cụ của ngoại giao công chúng
  • Tác động vượt ra ngoài phạm vi học thuật
  • Mối liên hệ giữa giáo dục, việc làm và di cư

VASEA: Chào Giáo sư Lý Trần. Cảm ơn chị đã tham gia buổi trò chuyện Cà phê cùng VASEA!

Quan hệ hợp tác Australia-Việt Nam

VASEA: Giáo sư Lý Trần chắc cũng biết rằng gần đây VASEA vừa đồng tổ chức Diễn đàn Khoa học, Công nghệ, Đổi mới sáng tạo, Giáo dục và Đào tạo Việt Nam–Australia. Trong bối cảnh đó, theo Giáo sư, điều gì tạo nên sự khác biệt giữa một quan hệ đối tác giáo dục bền vững và một quan hệ đối tác mang tính giao dịch?

Giáo sư Lý Trần: Đối với tôi, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở việc hai bên có cùng đầu tư và cùng học hỏi hay không, thay vì một bên chủ yếu cung cấp còn bên kia chỉ tiếp nhận.  Khi quan hệ hợp tác chỉ xoay quanh tuyển sinh, doanh thu hoặc một dự án cụ thể trong thời gian ngắn, mỗi bên có thể đạt được những mục tiêu trước mắt, nhưng chưa chắc đã tạo ra giá trị lâu dài cho cả hai.

Một quan hệ đối tác bền vững giữa Australia và Việt Nam cần bao gồm các ưu tiên chung, hoạt động dịch chuyển hai chiều, nghiên cứu hợp tác, nâng cao năng lực thể chế và những mối quan hệ được duy trì lâu dài sau khi từng dự án riêng lẻ kết thúc.

Công việc của tôi trong vai trò chủ trì dự án Chiến lược Tăng cường Gắn kết Kinh tế Australia–Việt Nam: Quốc tế hóa Giáo dục Đại học phản ánh cách tiếp cận này. Dự án được Chính phủ Australia tài trợ và phối hợp tổ chức với Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, qua đó xây dựng một nền tảng hợp tác thay vì chỉ đơn thuần đưa mô hình của Australia vào Việt Nam.

VASEA: Như Giáo sư vừa chia sẻ, sự cùng đầu tư và cùng học hỏi là nền tảng của một quan hệ đối tác bền vững. Vậy làm thế nào để hiện thực hóa tính tương hỗ một cách thực chất trong các chiến lược hợp tác giáo dục song phương, thưa Giáo sư?

Giáo sư Lý Trần: Tính tương hỗ cần được tích hợp vào quá trình thiết kế chiến lược ngay từ đầu.

Điều đó có nghĩa là không chỉ đặt câu hỏi: “Australia có thể đóng góp gì cho Việt Nam?”, mà còn phải hỏi: “Australia có thể học hỏi gì từ Việt Nam?”, “Việt Nam xác định những ưu tiên nào?” và “Hai bên có thể cùng học hỏi lẫn nhau và cùng xây dựng những năng lực mới nào?”.

Để làm được điều này, hai bên cần cùng xác định những ưu tiên chung, cùng tham gia vào quá trình ra quyết định và cùng chịu trách nhiệm về kết quả. Điều quan trọng là phải tạo ra không gian để tiếng nói, kinh nghiệm và tri thức của mỗi bên đều được lắng nghe và coi trọng. Qua các hoạt động hợp tác Australia-Việt Nam mà tôi tham gia, tôi càng nhận thấy tầm quan trọng của việc kết nối các đồng nghiệp ở hai nước để cùng xây dựng ý tưởng, tài liệu và đề xuất, thay vì mọi thứ được thiết kế ở Australia rồi mới đưa sang Việt Nam.Giáo dục quốc tế như một công cụ ngoại giao công chúng

Giáo dục quốc tế như một công cụ của ngoại giao công chúng

VASEA: Bên cạnh giá trị về học thuật và kinh tế, giáo dục quốc tế còn có vai trò quan trọng trong ngoại giao công chúng. Theo Giáo sư, Australia nên sử dụng giáo dục quốc tế một cách chiến lược như thế nào để tăng cường quan hệ với khu vực Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương?

Giáo sư Lý Trần: Australia cần nhìn nhận giáo dục quốc tế không chỉ đơn thuần là một ngành xuất khẩu.

Mỗi mối quan hệ được hình thành thông qua sinh viên quốc tế đều có tiềm năng phát triển thành mối quan hệ lâu dài giữa con người, các tổ chức và các quốc gia. Những sinh viên từng học tập tại Australia có thể trở thành các nhà nghiên cứu, lãnh đạo doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách hay những người có vai trò trong cộng đồng.  Những kết nối được hình thành trong thời gian học tập có thể tiếp tục phát triển và trở thành những cầu nối giữa Australia với các quốc gia khác. Tương tự, khi sinh viên Australia học tập tại các nước trong khu vực, họ cũng có cơ hội hiểu sâu hơn về con người, xã hội và văn hóa của các nước láng giềng.

Nghiên cứu của tôi về Chương trình Colombo Mới đã củng cố nhận thức rằng hoạt động dịch chuyển sinh viên có thể là một hình thức xây dựng quan hệ và thúc đẩy ngoại giao khu vực. Tuy nhiên, ngoại giao công chúng chỉ phát huy hiệu quả cao nhất khi được xây dựng trên nền tảng của tính tương hỗ. Australia không nên chỉ nhìn khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương như một thị trường hay chỉ từ góc độ những lợi ích mà Australia có thể đạt được.

 Theo tôi, đó mới là cách giáo dục quốc tế có thể trở thành một phần của ngoại giao công chúng một cách tự nhiên và bền vững – không phải bằng cách “sử dụng” giáo dục để phục vụ ngoại giao, mà bằng cách xây dựng những mối quan hệ có ý nghĩa thông qua giáo dục.

Ly Tran 3

Ảnh: GS

Tác động vượt ra ngoài phạm vi học thuật

VASEA: Thưa Giáo sư Lý Trần, chúng ta hãy nói thêm về việc nghiên cứu của các học giả có thể trực tiếp góp phần định hình chính sách của chính phủ. Giáo sư có thể chia sẻ một ví dụ cụ thể từ nghiên cứu của mình không?

Giáo sư Lý Trần: Một ví dụ là nghiên cứu của tôi về sự tham gia và gắn kết của sinh viên quốc tế. Tôi đã chủ trì dự án  về những cách làm hiệu quả nhằm tăng cường sự gắn kết của sinh viên quốc tế(Best Practice in International Student Engagement) do Chính phủ Australia tài trợ. Dự án đã xây dựng một Bản đồ Trực tuyến và một số Bộ Hướng dẫn Thực hành  dành cho các cơ sở giáo dục hỗ trợ sinh viên quốc tế hiệu quả hơn.

Điều quan trọng đối với tôi là nghiên cứu không dừng lại ở việc xác định các vấn đề. Chúng tôi đã phối hợp với sinh viên, các cơ sở giáo dục và các bên liên quan trong ngành để đưa kết quả nghiên cứu thành những nguồn tài liệu thiết thực, có thể sử dụng trực tiếp trong thực tế. Tôi cũng đã tham gia tư vấn cho Chính phủ cùng các tổ chức trong ngành về nghiên cứu và chính sách liên quan  đến dịch chuyển sinh viên, giáo dục quốc tế và di cư, bao gồm chương trình đưa sinh viên Úc sang học tập và thực tập tai châu Á, hoạt động học tập và dịch chuyển sinh viên ra nước ngoài, cũng như chương trình định  cư theo diện tay nghề.

Tôi xem việc tạo ra tác động là một quá trình hai chiều. Các nhà nghiên cứu cung cấp bằng chứng và những góc nhìn phản biện, trong khi các nhà hoạch định chính sách và những người trực tiếp làm việc trong lĩnh vực này đóng góp kiến thức thực tế về những điều có thể triển khai.

VASEA: Để nghiên cứu thực sự tạo ra tác động đối với chính sách, các học giả vừa cần duy trì tư duy phản biện, vừa phải cân nhắc những điều có thể triển khai trong thực tế. Giáo sư làm thế nào để cân bằng hai yêu cầu này?

Giáo sư Lý Trần: Tôi không xem tư duy phản biện và tính thực tiễn là hai yếu tố đối lập. Chính sách tốt cần dựa trên nghiên cứu có tính phản biện, bởi đôi khi vai trò của nhà nghiên cứu là chất vấn những giả định sẵn có hoặc chỉ ra những hệ quả ngoài dự kiến. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ phê bình mà không cân nhắc những giải pháp có thể triển khai một cách thực tế, thì khả năng tạo ảnh hưởng sẽ bị hạn chế.

Cách tiếp cận của tôi là phản biện khi phân tích vấn đề, nhưng mang tính xây dựng khi xem xét các giải pháp khả thi. Tôi cố gắng tìm hiểu những hạn chế và điều kiện thực tế mà các nhà hoạch định chính sách và cơ sở giáo dục đang phải đối mặt, sau đó đặt câu hỏi: trong những điều kiện đó, chúng ta có thể thực hiện những thay đổi nào? Đôi khi, câu trả lời là những cải tiến từng bước chứ không phải một sự chuyển đổi mang tính căn bản.

Tôi cũng cho rằng các nhà nghiên cứu cần sẵn sàng thừa nhận khi bằng chứng chưa chắc chắn. Hoạt động tư vấn chính sách không nên tạo ra ấn tượng rằng nghiên cứu có thể cung cấp những câu trả lời đơn giản cho các vấn đề phức tạp. Đối với tôi, duy trì tính độc lập trong nghiên cứu có nghĩa là sẵn sàng chất vấn chính sách khi cần thiết, đồng thời vẫn hợp tác một cách tôn trọng với những người chịu trách nhiệm triển khai chính sách đó.

Ly Tran 2

Ảnh: GS Lý Trần tại Trường ĐH Deakin 

Mối liên hệ giữa giáo dục, việc làm và di cư

VASEA: Một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng khác của Giáo sư là mối liên hệ giữa giáo dục, việc làm và di cư. Theo Giáo sư, đâu là khoảng cách lớn nhất giữa những quan điểm về khả năng có việc làm và kết quả việc làm thực tế của sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp?

Giáo sư Lý Trần: Khoảng cách lớn nhất là chúng ta thường nói về khả năng có việc làm như thể đó hoàn toàn là trách nhiệm của từng sinh viên.

Chúng ta khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng, xây dựng mạng lưới quan hệ và sự tự tin. Những yếu tố này rất quan trọng, nhưng kết quả việc làm còn chịu ảnh hưởng của thị trường lao động, thực trạng của nền kinh tế, chính sách di cư, thái độ của nhà tuyển dụng, điều kiện thị thực, sự phân biệt đối xử và khả năng tiếp cận các mạng lưới nghề nghiệp.

Nghiên cứu của tôi về mối liên hệ giữa giáo dục, việc làm và di cư đã giúp tôi nhận thấy rằng khả năng có việc làm là một vấn đề mang tính quan hệ và cấu trúc, chứ không chỉ đơn thuần là tập hợp các kỹ năng mà sinh viên sở hữu.

Sinh viên quốc tế có thể tốt nghiệp với trình độ chuyên môn và năng lực tốt nhưng vẫn gặp nhiều rào cản trong việc chuyển hóa những năng lực đó thành cơ hội việc làm.

Vì vậy, các trường đại học cần hỗ trợ phát triển năng lực cá nhân, đồng thời chúng ta cũng phải thừa nhận và giải quyết những yếu tố mang tính cấu trúc quyết định liệu năng lực đó có thực sự được chuyển hóa thành kết quả việc làm hay không.

VASEA: Như vậy, sinh viên quốc tế có những điểm xuất phát và khả năng tiếp cận nguồn lực rất khác nhau. Vậy làm thế nào để các sáng kiến nâng cao khả năng có việc làm không chỉ mang lại lợi ích cho những sinh viên quốc tế vốn đã có nhiều lợi thế?

Giáo sư Lý Trần: Chúng ta cần nhìn nhận rằng sinh viên có những điểm xuất phát khác nhau.

Một số sinh viên có trình độ tiếng Anh tốt, mạng lưới quan hệ nghề nghiệp rộng, nguồn lực tài chính vững vàng hoặc kinh nghiệm làm việc từ trước. Trong khi đó, những sinh viên khác có thể chỉ tiếp cận rất hạn chế với các nguồn lực này.

Nếu các chương trình nâng cao khả năng có việc làm chỉ đơn thuần cung cấp cơ hội mà không xem xét những khác biệt nói trên, những sinh viên vốn đã có lợi thế có thể sẽ là nhóm được hưởng lợi nhiều nhất.

Vì vậy, các trường đại học cần xác định những rào cản mà sinh viên gặp phải và cung cấp hình thức hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khi cần thiết, đồng thời tránh nhìn nhận sinh viên dựa trên những giả định rằng họ thiếu hụt năng lực.

Chúng ta cũng cần tạo cơ hội để sinh viên xây dựng các mạng lưới xã hội và nghề nghiệp, bởi khả năng có việc làm không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng cá nhân mà còn liên quan đến khả năng tiếp cận các mối quan hệ và cơ hội.

Café cùng VASEA: Trân trọng cảm ơn Giáo sư Lý Trân rất nhiều vì những chia sẻ vừa rồi: sâu sắc, thực tiễn, và đầy cảm hứng.